体校
[tǐ xiào] [体 HIỆU]
trường thể thao; trường đào tạo thể chất
体校 đọc là tǐ xiào, nghĩa là trường thể thao; trường đào tạo thể chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǐ xiào] [体 HIỆU]
trường thể thao; trường đào tạo thể chất
体校 (tǐ xiào) nghĩa là trường thể thao; trường đào tạo thể chất.
Viết lần lượt từng chữ 体, 校 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.