体积单位 đọc là tǐ jī dān wèi, nghĩa là đơn vị thể tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 体积单位
体积单位 nghĩa là gì?
体积单位 (tǐ jī dān wèi) nghĩa là đơn vị thể tích.
Cách viết 体积单位 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 体, 积, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.