XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

作息时间表 đọc là zuò xī shí jiān biǎo, nghĩa là lịch trình hàng ngày; lịch làm việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 作息时间表

作息时间表 nghĩa là gì?

作息时间表 (zuò xī shí jiān biǎo) nghĩa là lịch trình hàng ngày; lịch làm việc.

Cách viết 作息时间表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 作, 息, 时, 间, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.