作息时间表
[zuò xī shí jiān biǎo] [作 息 时 间 表]
lịch trình hàng ngày; lịch làm việc
作息时间表 đọc là zuò xī shí jiān biǎo, nghĩa là lịch trình hàng ngày; lịch làm việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuò xī shí jiān biǎo] [作 息 时 间 表]
lịch trình hàng ngày; lịch làm việc
作息时间表 (zuò xī shí jiān biǎo) nghĩa là lịch trình hàng ngày; lịch làm việc.
Viết lần lượt từng chữ 作, 息, 时, 间, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.