作证能力
[zuò zhèng néng lì] [作 证 能 力]
năng lực làm chứng; khả năng làm chứng
作证能力 đọc là zuò zhèng néng lì, nghĩa là năng lực làm chứng; khả năng làm chứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuò zhèng néng lì] [作 证 能 力]
năng lực làm chứng; khả năng làm chứng
作证能力 (zuò zhèng néng lì) nghĩa là năng lực làm chứng; khả năng làm chứng.
Viết lần lượt từng chữ 作, 证, 能, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.