XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

例句 đọc là lì jù, nghĩa là câu ví dụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

例句

[lì jù] [例 句]

câu ví dụ

该智能平台集词汇查询、例句拓展与发音评测为一体。

gāi zhì néng píng tái jí cí huì chá xún, lì jù tuò zhǎn yǔ fā yīn píng cè wèi yì tǐ.

Nền tảng thông minh này tích hợp tra cứu từ vựng, mở rộng câu ví dụ và đánh giá phát âm làm một thể thống nhất.

Hỏi đáp về từ 例句

例句 nghĩa là gì?

例句 (lì jù) nghĩa là câu ví dụ.

Cách viết 例句 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 例, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 例句?

Thường gặp: 肯定并例句 (kěn dìng bìng lì jù) – câu chủ động liên hợp.