例语
[lì yǔ] [例 语]
câu ví dụ
例语 đọc là lì yǔ, nghĩa là câu ví dụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
例语 (lì yǔ) nghĩa là câu ví dụ.
Viết lần lượt từng chữ 例, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.