肯定并例句
[kěn dìng bìng lì jù] [肯 定 并 例 句]
câu chủ động liên hợp
肯定并例句 đọc là kěn dìng bìng lì jù, nghĩa là câu chủ động liên hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kěn dìng bìng lì jù] [肯 定 并 例 句]
câu chủ động liên hợp
肯定并例句 (kěn dìng bìng lì jù) nghĩa là câu chủ động liên hợp.
Viết lần lượt từng chữ 肯, 定, 并, 例, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.