侠盗猎车手
[xiá dào liè chē shǒu] [侠 盗 猎 车 手]
Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)
侠盗猎车手 đọc là xiá dào liè chē shǒu, nghĩa là Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiá dào liè chē shǒu] [侠 盗 猎 车 手]
Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)
侠盗猎车手 (xiá dào liè chē shǒu) nghĩa là Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 侠, 盗, 猎, 车, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.