修指甲
[xiū zhǐ jia] [修 指 甲]
làm móng tay
修指甲 đọc là xiū zhǐ jia, nghĩa là làm móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiū zhǐ jia] [修 指 甲]
làm móng tay
修指甲 (xiū zhǐ jia) nghĩa là làm móng tay.
Viết lần lượt từng chữ 修, 指, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.