俯首帖耳
[fǔ shǒu tiē ěr] [俯 首 帖 耳]
đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp
俯首帖耳 đọc là fǔ shǒu tiē ěr, nghĩa là đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǔ shǒu tiē ěr] [俯 首 帖 耳]
đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp
俯首帖耳 (fǔ shǒu tiē ěr) nghĩa là đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời.
Viết lần lượt từng chữ 俯, 首, 帖, 耳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.