倒嚼 đọc là dǎo jiào, nghĩa là (của bò) nhai lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒嚼
倒嚼 nghĩa là gì?
倒嚼 (dǎo jiào) nghĩa là (của bò) nhai lại.
Cách viết 倒嚼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 嚼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.