XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倒胃口 đọc là dǎo wèi kǒu, nghĩa là làm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倒胃口

倒胃口 nghĩa là gì?

倒胃口 (dǎo wèi kǒu) nghĩa là làm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó.

Cách viết 倒胃口 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倒, 胃, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.