候补名单 đọc là hòu bǔ míng dān, nghĩa là danh sách chờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 候补名单
候补名单 nghĩa là gì?
候补名单 (hòu bǔ míng dān) nghĩa là danh sách chờ.
Cách viết 候补名单 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 候, 补, 名, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.