XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倾侧 đọc là qīng cè, nghĩa là nghiêng về một bên; nghiêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倾侧

倾侧 nghĩa là gì?

倾侧 (qīng cè) nghĩa là nghiêng về một bên; nghiêng.

Cách viết 倾侧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倾, 侧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.