倾倒
[qīng dào] [倾 倒]
đổ; rót; dốc hết
紧急刹车时,乘客因惯性向前倾倒。
jǐn jí shā chē shí, chéng kè yīn guàn xìng xiàng qián qīng dǎo.Khi phanh gấp, hành khách bị ngả về phía trước do quán tính.
倾倒 đọc là qīng dào, nghĩa là đổ; rót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng dào] [倾 倒]
đổ; rót; dốc hết
紧急刹车时,乘客因惯性向前倾倒。
jǐn jí shā chē shí, chéng kè yīn guàn xìng xiàng qián qīng dǎo.Khi phanh gấp, hành khách bị ngả về phía trước do quán tính.
倾倒 (qīng dào) nghĩa là đổ; rót.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 倒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.