倾危
[qīng wēi] [倾 危]
có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc
倾危 đọc là qīng wēi, nghĩa là có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng wēi] [倾 危]
có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc
倾危 (qīng wēi) nghĩa là có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 危 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.