XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倾心吐胆 đọc là qīng xīn tǔ dǎn, nghĩa là trút bầu tâm sự (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倾心吐胆

倾心吐胆 nghĩa là gì?

倾心吐胆 (qīng xīn tǔ dǎn) nghĩa là trút bầu tâm sự (thành ngữ).

Cách viết 倾心吐胆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倾, 心, 吐, 胆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.