XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

偏蚀 đọc là piān shí, nghĩa là nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 偏蚀

偏蚀 nghĩa là gì?

偏蚀 (piān shí) nghĩa là nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần.

Cách viết 偏蚀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 偏, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.