健检
[jiàn jiǎn] [健 检]
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康检查 (jiàn kāng jiǎn chá))
健检 đọc là jiàn jiǎn, nghĩa là (Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康检查 (jiàn kāng jiǎn chá)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn jiǎn] [健 检]
(Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康检查 (jiàn kāng jiǎn chá))
健检 (jiàn jiǎn) nghĩa là (Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康检查 (jiàn kāng jiǎn chá)).
Viết lần lượt từng chữ 健, 检 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.