储气罐
[chǔ qì guàn] [储 气 罐]
bình chứa khí (khí gas, không phải xăng)
储气罐 đọc là chǔ qì guàn, nghĩa là bình chứa khí (khí gas, không phải xăng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔ qì guàn] [储 气 罐]
bình chứa khí (khí gas, không phải xăng)
储气罐 (chǔ qì guàn) nghĩa là bình chứa khí (khí gas, không phải xăng).
Viết lần lượt từng chữ 储, 气, 罐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.