储物柜
[chǔ wù guì] [储 物 柜]
tủ khóa; tủ đựng đồ
健身房的更衣室里配有专用的储物柜。
jiàn shēn fáng de gēng yī shì lǐ pèi yǒu zhuān yòng de chǔ wù guì.Trong phòng thay đồ của phòng tập có trang bị tủ khóa chuyên dụng.
储物柜 đọc là chǔ wù guì, nghĩa là tủ khóa; tủ đựng đồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔ wù guì] [储 物 柜]
tủ khóa; tủ đựng đồ
健身房的更衣室里配有专用的储物柜。
jiàn shēn fáng de gēng yī shì lǐ pèi yǒu zhuān yòng de chǔ wù guì.Trong phòng thay đồ của phòng tập có trang bị tủ khóa chuyên dụng.
储物柜 (chǔ wù guì) nghĩa là tủ khóa; tủ đựng đồ.
Viết lần lượt từng chữ 储, 物, 柜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.