词眼
[cí yǎn] [词 眼]
từ khóa
词眼 đọc là cí yǎn, nghĩa là từ khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
词眼 (cí yǎn) nghĩa là từ khóa.
Viết lần lượt từng chữ 词, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.