催眠术
[cuī mián shù] [催 眠 术]
thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
催眠术 đọc là cuī mián shù, nghĩa là thôi miên; li liệu pháp thôi miên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cuī mián shù] [催 眠 术]
thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
催眠术 (cuī mián shù) nghĩa là thôi miên; li liệu pháp thôi miên.
Viết lần lượt từng chữ 催, 眠, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.