傲视群伦
[ào shì qún lún] [傲 视 群 伦]
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường
傲视群伦 đọc là ào shì qún lún, nghĩa là tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào shì qún lún] [傲 视 群 伦]
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường
傲视群伦 (ào shì qún lún) nghĩa là tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh.
Viết lần lượt từng chữ 傲, 视, 群, 伦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.