才华出众
[cái huá chū zhòng] [才 华 出 众]
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
才华出众 đọc là cái huá chū zhòng, nghĩa là tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cái huá chū zhòng] [才 华 出 众]
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
才华出众 (cái huá chū zhòng) nghĩa là tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh.
Viết lần lượt từng chữ 才, 华, 出, 众 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.