光漆 đọc là guāng qī, nghĩa là sơn men. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 光漆
光漆 nghĩa là gì?
光漆 (guāng qī) nghĩa là sơn men.
Cách viết 光漆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 光, 漆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 光漆?
Thường gặp: 油光漆 (yóu guāng qī) – sơn bóng.