克拉斯诺达尔
[kè lā sī nuò dá ěr] [克 拉 斯 诺 达 尔]
Krasnodar (thành phố ở Nga)
克拉斯诺达尔 đọc là kè lā sī nuò dá ěr, nghĩa là Krasnodar (thành phố ở Nga). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè lā sī nuò dá ěr] [克 拉 斯 诺 达 尔]
Krasnodar (thành phố ở Nga)
克拉斯诺达尔 (kè lā sī nuò dá ěr) nghĩa là Krasnodar (thành phố ở Nga).
Viết lần lượt từng chữ 克, 拉, 斯, 诺, 达, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.