克莱斯勒
[kè lái sī lè] [克 莱 斯 勒]
Chrysler
克莱斯勒 đọc là kè lái sī lè, nghĩa là Chrysler. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè lái sī lè] [克 莱 斯 勒]
Chrysler
克莱斯勒 (kè lái sī lè) nghĩa là Chrysler.
Viết lần lượt từng chữ 克, 莱, 斯, 勒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.