克莱斯勒汽车公司
[kè lái sī lè qì chē gōng sī] [克 莱 斯 勒 汽 车 公 司]
Chrysler
克莱斯勒汽车公司 đọc là kè lái sī lè qì chē gōng sī, nghĩa là Chrysler. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè lái sī lè qì chē gōng sī] [克 莱 斯 勒 汽 车 公 司]
Chrysler
克莱斯勒汽车公司 (kè lái sī lè qì chē gōng sī) nghĩa là Chrysler.
Viết lần lượt từng chữ 克, 莱, 斯, 勒, 汽, 车, 公, 司 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.