入口就化
[rù kǒu jiù huà] [入 口 就 化]
tan trong miệng
入口就化 đọc là rù kǒu jiù huà, nghĩa là tan trong miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rù kǒu jiù huà] [入 口 就 化]
tan trong miệng
入口就化 (rù kǒu jiù huà) nghĩa là tan trong miệng.
Viết lần lượt từng chữ 入, 口, 就, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.