入轨
[rù guǐ] [入 轨]
đi vào quỹ đạo
这颗卫星是由运载火箭送入轨道的。
zhè kē wèi xīng shì yóu yùn zài huǒ jiàn sòng rù guǐ dào de.Vệ tinh này được đưa vào quỹ đạo bằng tên lửa đẩy.
入轨 đọc là rù guǐ, nghĩa là đi vào quỹ đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rù guǐ] [入 轨]
đi vào quỹ đạo
这颗卫星是由运载火箭送入轨道的。
zhè kē wèi xīng shì yóu yùn zài huǒ jiàn sòng rù guǐ dào de.Vệ tinh này được đưa vào quỹ đạo bằng tên lửa đẩy.
入轨 (rù guǐ) nghĩa là đi vào quỹ đạo.
Viết lần lượt từng chữ 入, 轨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.