关卡
[guān qiǎ] [关 卡]
trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản; chướng ngại
关卡 đọc là guān qiǎ, nghĩa là trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān qiǎ] [关 卡]
trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản; chướng ngại
关卡 (guān qiǎ) nghĩa là trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.); rào cản.
Viết lần lượt từng chữ 关, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.