关岛
[guān dǎo] [关 岛]
Guam
关岛 đọc là guān dǎo, nghĩa là Guam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
关岛 (guān dǎo) nghĩa là Guam.
Viết lần lượt từng chữ 关, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 关岛大学 (guān dǎo dà xué) – Đại học Guam.