关隘 đọc là guān ài, nghĩa là ải núi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 关隘
关隘 nghĩa là gì?
关隘 (guān ài) nghĩa là ải núi.
Cách viết 关隘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 关, 隘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.