军事威胁
[jūn shì wēi xié] [军 事 威 胁]
mối đe dọa quân sự
军事威胁 đọc là jūn shì wēi xié, nghĩa là mối đe dọa quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn shì wēi xié] [军 事 威 胁]
mối đe dọa quân sự
军事威胁 (jūn shì wēi xié) nghĩa là mối đe dọa quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 威, 胁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.