军嫂
[jūn sǎo] [军 嫂]
vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội
军嫂 đọc là jūn sǎo, nghĩa là vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn sǎo] [军 嫂]
vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội
军嫂 (jūn sǎo) nghĩa là vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội.
Viết lần lượt từng chữ 军, 嫂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.