XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

军嫂 đọc là jūn sǎo, nghĩa là vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 军嫂

军嫂 nghĩa là gì?

军嫂 (jūn sǎo) nghĩa là vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội.

Cách viết 军嫂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 军, 嫂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.