农贷
[nóng dài] [农 贷]
khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)
农贷 đọc là nóng dài, nghĩa là khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng dài] [农 贷]
khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)
农贷 (nóng dài) nghĩa là khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ).
Viết lần lượt từng chữ 农, 贷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.