冬瓜
[dōng guā] [冬 瓜]
bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanh
冬瓜 đọc là dōng guā, nghĩa là bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng guā] [冬 瓜]
bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanh
冬瓜 (dōng guā) nghĩa là bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng.
Viết lần lượt từng chữ 冬, 瓜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.