XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰块盒 đọc là bīng kuài hé, nghĩa là khay đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冰块盒

冰块盒 nghĩa là gì?

冰块盒 (bīng kuài hé) nghĩa là khay đá.

Cách viết 冰块盒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 块, 盒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.