冰棍儿【冰棍兒】
[bīng gùn r] [冰 棍 儿]
kem que
用水、糖等冻结在木棒上的冷饮。
夏天吃一根冰棍儿真舒服。
xià tiān chī yì gēn bīng gùn r zhēn shū fú.Mùa hè ăn một que kem thật dễ chịu.
冰棍儿 đọc là bīng gùn r, nghĩa là kem que. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng gùn r] [冰 棍 儿]
kem que
用水、糖等冻结在木棒上的冷饮。
夏天吃一根冰棍儿真舒服。
xià tiān chī yì gēn bīng gùn r zhēn shū fú.Mùa hè ăn một que kem thật dễ chịu.
冰棍儿 (bīng gùn r) nghĩa là kem que. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 棍, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.