XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰塔林 đọc là bīng tǎ lín, nghĩa là dải serac. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冰塔林

冰塔林 nghĩa là gì?

冰塔林 (bīng tǎ lín) nghĩa là dải serac.

Cách viết 冰塔林 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 塔, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.