XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰钻 đọc là bīng zuàn, nghĩa là khoan băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冰钻

冰钻 nghĩa là gì?

冰钻 (bīng zuàn) nghĩa là khoan băng.

Cách viết 冰钻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 钻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.