净重
[jìng zhòng] [净 重]
trọng lượng tịnh
这箱苹果的净重是十公斤。
zhè xiāng píng guǒ de jìng zhòng shì shí gōng jīn.Khối lượng tịnh của thùng táo này là mười kilôgam.
净重 đọc là jìng zhòng, nghĩa là trọng lượng tịnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng zhòng] [净 重]
trọng lượng tịnh
这箱苹果的净重是十公斤。
zhè xiāng píng guǒ de jìng zhòng shì shí gōng jīn.Khối lượng tịnh của thùng táo này là mười kilôgam.
净重 (jìng zhòng) nghĩa là trọng lượng tịnh.
Viết lần lượt từng chữ 净, 重 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.