XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凄哀 đọc là qī āi, nghĩa là thê lương; đau buồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凄哀

凄哀 nghĩa là gì?

凄哀 (qī āi) nghĩa là thê lương; đau buồn.

Cách viết 凄哀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凄, 哀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.