凌乱不堪
[líng luàn bù kān] [凌 乱 BẤT 堪]
bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)
凌乱不堪 đọc là líng luàn bù kān, nghĩa là bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng luàn bù kān] [凌 乱 BẤT 堪]
bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)
凌乱不堪 (líng luàn bù kān) nghĩa là bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 凌, 乱, 不, 堪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.