凌夷
[líng yí] [凌 夷]
suy tàn; suy giảm; sa sút
凌夷 đọc là líng yí, nghĩa là suy tàn; suy giảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng yí] [凌 夷]
suy tàn; suy giảm; sa sút
凌夷 (líng yí) nghĩa là suy tàn; suy giảm.
Viết lần lượt từng chữ 凌, 夷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.