衰微
[shuāi wēi] [衰 微]
suy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tàn
衰微 đọc là shuāi wēi, nghĩa là suy tàn; suy yếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāi wēi] [衰 微]
suy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tàn
衰微 (shuāi wēi) nghĩa là suy tàn; suy yếu.
Viết lần lượt từng chữ 衰, 微 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.