凭白无故
[píng bái wú gù] [凭 白 无 故]
biến thể của 平白无故 (píng bái wú gù)
凭白无故 đọc là píng bái wú gù, nghĩa là biến thể của 平白无故 (píng bái wú gù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng bái wú gù] [凭 白 无 故]
biến thể của 平白无故 (píng bái wú gù)
凭白无故 (píng bái wú gù) nghĩa là biến thể của 平白无故 (píng bái wú gù).
Viết lần lượt từng chữ 凭, 白, 无, 故 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.