凸版印刷
[tū bǎn yìn shuā] [凸 版 印 刷]
in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại
凸版印刷 đọc là tū bǎn yìn shuā, nghĩa là in nổi; đánh máy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tū bǎn yìn shuā] [凸 版 印 刷]
in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại
凸版印刷 (tū bǎn yìn shuā) nghĩa là in nổi; đánh máy.
Viết lần lượt từng chữ 凸, 版, 印, 刷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.