XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凸镜 đọc là tū jìng, nghĩa là gương cầu lồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凸镜

凸镜 nghĩa là gì?

凸镜 (tū jìng) nghĩa là gương cầu lồi.

Cách viết 凸镜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凸, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.